Door24
1/4

Bordeaux, Pháp

0

Nhà riêng · Bordeaux

900 €
Giá thuê hằng tháng
92 m²
Diện tích ở
10 €/m²
Giá mỗi m²
1
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
191 m²
Diện tích đất
1994
Năm xây dựng
F
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Nhà riêng
  • Bán lại
  • Vườn
  • Sân hiên
  • Chỗ đỗ xe
  • Gara
  • Lò sưởi
  • Kho chứa đồ

Mô tả

A bright 1-bedroom house in Bordeaux, with 92 m² of living space. Cafés, shops and a bakery are a few minutes away on foot. The wood-burning fireplace is a winter favourite. The garden is planted and easy to keep. The garage fits two cars. Built in 1994, with an updated kitchen and bathroom. Ready to move into.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Bordeaux, Pháp

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
900 €
Giá mỗi m²
10 €
Tiền cọc (1 tháng)
900 €
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
1.800 €

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 900 €; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Bordeaux: Nhà riêng, Cho thuê

9 €/m²10 €/m²11 €/m²11 €/m²12 €/m² 19 thg 4, 2027: 11 €/m²19 thg 10, 2027: 12 €/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 6 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (12 €/m², +20 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Pháp

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Pháp nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 16,2 %16,2 %15 đến 64: 61,2 %61,2 %65 trở lên: 22,5 %22,5 % Pháp
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 16,2 %
  • 15 đến 64 61,2 %
  • 65 trở lên 22,5 %
  • Người lớn có bằng đại học24,4 % cao hơn 74 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học78 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)63.975 US$ cao hơn 83 % quốc gia
  • Thất nghiệp7,5 %
  • Sống ở thành phố78,8 %
  • Tuổi thọ83 năm cao hơn 90 % quốc gia
  • Dùng internet88,7 % cao hơn 68 % quốc gia
  • Dân số68.720.337

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2023–2025).

Góp ý