Door24
1/4

Bordeaux, Pháp

1

Đất · Bordeaux

125.000 €
Giá
1.220 m²
Diện tích đất
  • Bán
  • Đất

Mô tả

Land near Bordeaux: 1220 m² with road access. A quiet lane leads to the plot. Some old trees on the plot can stay.

This is a labelled example, not a home for sale. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Bordeaux, Pháp

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Chi phí mua (ước tính)

Giá mua: 125.000 €Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ: 9.375 €Công chứng, đăng ký và pháp lý: 625 € 135.000 €
Tổng gồm chi phí
Giá mua
125.000 €
Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ (7,5 %)
9.375 €
Công chứng, đăng ký và pháp lý (0,5 %)
625 €
Tổng gồm chi phí
135.000 €

Ước tính cho Pháp theo mức thông thường với nhà đã qua sử dụng. Mức phí khác nhau theo vùng, với nhà mới và người không cư trú; luật sư hoặc công chứng viên địa phương cho con số chính xác.

Ví dụ vay mua nhà

Số tiền vay
87.500 €
Trả hàng tháng
443 €
Tổng lãi
45.326 €

Chỉ là ví dụ. Ngân hàng quyết định lãi suất và hạn mức, thường thấp hơn với người không cư trú.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 125.000 €; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Bordeaux: Đất, Bán

907 €/m²986 €/m²1.066 €/m²1.145 €/m²1.224 €/m² 18 thg 4, 2027: 1.129 €/m²18 thg 10, 2027: 1.193 €/m²18 thg 10, 2027 18 thg 10, 202518 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 9 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 18 thg 10, 2027 (1.193 €/m², +13,9 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Pháp

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Pháp nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 16,2 %16,2 %15 đến 64: 61,2 %61,2 %65 trở lên: 22,5 %22,5 % Pháp
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 16,2 %
  • 15 đến 64 61,2 %
  • 65 trở lên 22,5 %
  • Người lớn có bằng đại học24,4 % cao hơn 74 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học78 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)63.975 US$ cao hơn 83 % quốc gia
  • Thất nghiệp7,5 %
  • Sống ở thành phố78,8 %
  • Tuổi thọ83 năm cao hơn 90 % quốc gia
  • Dùng internet88,7 % cao hơn 68 % quốc gia
  • Dân số68.720.337

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2023–2025).

Góp ý