Door24
1/4

Maputo, Mozambique

0

Căn hộ · Maputo

350 US$
Giá thuê hằng tháng
77 m²
Diện tích ở
5 US$/m²
Giá mỗi m²
2
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
2002
Năm xây dựng
B
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Căn hộ
  • Bán lại
  • Sân hiên
  • Ban công
  • Chỗ đỗ xe
  • Thang máy
  • Điều hòa
  • Lò sưởi
  • Khu có cổng / bảo vệ
  • Phòng gym

Mô tả

A bright 2-bedroom apartment in Maputo, with 77 m² of living space. Schools, a supermarket and a park are all within walking distance. A fireplace anchors the living room. The building has a lift. A balcony opens off the living room. Built in 2002, with an updated kitchen and bathroom. Utilities are paid by the tenant.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Maputo, Mozambique

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
350 US$
Giá mỗi m²
5 US$
Tiền cọc (2 tháng)
700 US$
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
1.050 US$

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 350 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Maputo: Căn hộ, Cho thuê

4 US$/m²4 US$/m²5 US$/m²5 US$/m²5 US$/m² 19 thg 4, 2027: 5 US$/m²19 thg 10, 2027: 5 US$/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 8 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (5 US$/m², +0 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Mozambique

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Mozambique nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 44,2 %44,2 %15 đến 64: 53,1 %53,1 %65 trở lên: 2,7 %2,7 % Mozambique
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 44,2 %
  • 15 đến 64 53,1 %
  • 65 trở lên 2,7 %
  • Người lớn có bằng đại học3 % cao hơn 9 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học11,6 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)1.698 US$ cao hơn 2 % quốc gia
  • Thất nghiệp6,6 %
  • Sống ở thành phố37,2 %
  • Tuổi thọ63,8 năm cao hơn 9 % quốc gia
  • Dùng internet20,5 % cao hơn 9 % quốc gia
  • Dân số35.631.653

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2022–2025).

Góp ý