Door24
1/4

Mendoza, Argentina

0

Nhà riêng · Mendoza

1.050 US$
Giá thuê hằng tháng
164 m²
Diện tích ở
6 US$/m²
Giá mỗi m²
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
737 m²
Diện tích đất
1982
Năm xây dựng
E
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Nhà riêng
  • Bán lại
  • Vườn
  • Sân hiên
  • Điều hòa
  • Có nội thất
  • Lò sưởi

Mô tả

This 3-bedroom house in Mendoza pairs 164 m² of space with plenty of daylight. A short drive brings you to the main road and the airport. It comes furnished. A fireplace anchors the living room. Air conditioning in every room. A 1982 building with character, carefully maintained. Viewings by appointment.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Mendoza, Argentina

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
1.050 US$
Giá mỗi m²
6 US$
Tiền cọc (2 tháng)
2.100 US$
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
3.150 US$

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 1.050 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Mendoza: Nhà riêng, Cho thuê

5 US$/m²6 US$/m²6 US$/m²6 US$/m²7 US$/m² 19 thg 4, 2027: 6 US$/m²19 thg 10, 2027: 6 US$/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 7 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (6 US$/m², +0 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Argentina

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Argentina nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 21 %21 %15 đến 64: 66,3 %66,3 %65 trở lên: 12,6 %12,6 % Argentina
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 21 %
  • 15 đến 64 66,3 %
  • 65 trở lên 12,6 %
  • Người lớn có bằng đại học10,9 % cao hơn 41 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học54,7 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)32.587 US$ cao hơn 63 % quốc gia
  • Thất nghiệp7,1 %
  • Sống ở thành phố92,4 %
  • Tuổi thọ77,5 năm cao hơn 65 % quốc gia
  • Dùng internet89,7 % cao hơn 72 % quốc gia
  • Dân số45.851.378

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2022–2025).

Góp ý