Door24
1/4

Jūrmala, Latvia

0

Nhà riêng · Jūrmala

1.400 €
Giá thuê hằng tháng
145 m²
Diện tích ở
10 €/m²
Giá mỗi m²
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
560 m²
Diện tích đất
2004
Năm xây dựng
A
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Nhà riêng
  • Bán lại
  • Hồ bơi
  • Vườn
  • Sưởi
  • Có nội thất
  • Kho chứa đồ
  • Phù hợp xe lăn

Mô tả

Well-kept house in Jūrmala with 3 bedrooms and 145 m² inside. A short drive brings you to the main road and the airport. A private garden wraps around the house. Central heating throughout. There is plenty of built-in storage. The pool is heated and fenced. Built in 2004, with an updated kitchen and bathroom. Viewings by appointment.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Jūrmala, Latvia

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
1.400 €
Giá mỗi m²
10 €
Tiền cọc (2 tháng)
2.800 €
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
4.200 €

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 1.400 €; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Jūrmala: Nhà riêng, Cho thuê

9 €/m²10 €/m²11 €/m²11 €/m²12 €/m² 19 thg 4, 2027: 11 €/m²19 thg 10, 2027: 12 €/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 7 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (12 €/m², +20 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Latvia

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Latvia nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 15,2 %15,2 %15 đến 64: 62,6 %62,6 %65 trở lên: 22,2 %22,2 % Latvia
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 15,2 %
  • 15 đến 64 62,6 %
  • 65 trở lên 22,2 %
  • Người lớn có bằng đại học33,2 % cao hơn 88 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học89,2 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)46.137 US$ cao hơn 73 % quốc gia
  • Thất nghiệp6,6 %
  • Sống ở thành phố68,6 %
  • Tuổi thọ76,4 năm cao hơn 59 % quốc gia
  • Dùng internet92,7 % cao hơn 80 % quốc gia
  • Dân số1.847.785

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2023–2025).

Góp ý