Door24
1/4

Verbier, Thụy Sĩ

0

Đất · Verbier

79.500 CHF
Giá
979 m²
Diện tích đất
  • Bán
  • Đất

Mô tả

Land near Verbier: 979 m² with road access. A quiet lane leads to the plot. Some old trees on the plot can stay.

This is a labelled example, not a home for sale. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Verbier, Thụy Sĩ

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Chi phí mua (ước tính)

Giá mua: 79.500 CHFThuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ: 1.988 CHFCông chứng, đăng ký và pháp lý: 398 CHF 81.886 CHF
Tổng gồm chi phí
Giá mua
79.500 CHF
Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ (2,5 %)
1.988 CHF
Công chứng, đăng ký và pháp lý (0,5 %)
398 CHF
Tổng gồm chi phí
81.886 CHF

Ước tính cho Thụy Sĩ theo mức thông thường với nhà đã qua sử dụng. Mức phí khác nhau theo vùng, với nhà mới và người không cư trú; luật sư hoặc công chứng viên địa phương cho con số chính xác.

Ví dụ vay mua nhà

Số tiền vay
55.650 CHF
Trả hàng tháng
236 CHF
Tổng lãi
15.112 CHF

Chỉ là ví dụ. Ngân hàng quyết định lãi suất và hạn mức, thường thấp hơn với người không cư trú.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 79.500 CHF; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Verbier: Đất, Bán

599 CHF/m²622 CHF/m²646 CHF/m²670 CHF/m²693 CHF/m² 19 thg 4, 2027: 671 CHF/m²19 thg 10, 2027: 684 CHF/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 8 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (684 CHF/m², +6,4 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Thụy Sĩ

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Thụy Sĩ nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 14,9 %14,9 %15 đến 64: 64,7 %64,7 %65 trở lên: 20,4 %20,4 % Thụy Sĩ
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 14,9 %
  • 15 đến 64 64,7 %
  • 65 trở lên 20,4 %
  • Người lớn có bằng đại học41,6 % cao hơn 98 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học84,4 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)102.513 US$ cao hơn 97 % quốc gia
  • Thất nghiệp4,9 %
  • Sống ở thành phố85,7 %
  • Tuổi thọ84,4 năm cao hơn 98 % quốc gia
  • Dùng internet97,3 % cao hơn 93 % quốc gia
  • Dân số9.092.436

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2024–2025).

Góp ý